Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giải ngân" (1)

giải ngân
Tiếng Anh Động từto disburse
Từ vựng của tôi
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
The government accelerates the disbursement of public investment capital.

swap_horiz Từ liên quan "giải ngân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giải ngân" (1)

Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
The government accelerates the disbursement of public investment capital.